das Tennis
sinh cách: des Tennis
das Tennis nghĩa là quần vợt, ten-nít.
Nghĩa của Tennis
Danh từ · giống trung
- Quần vợt.
- Ten-nít.
Biến cách của Tennis (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tennis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tennis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tennis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tennis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Tennis
Câu ví dụ với Tennis
- Ich spiele nicht so gut Tennis. Tôi không chơi tennis giỏi vậy đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1051854
- Ich spiele nicht sehr oft Tennis. Tôi không hay chơi tennis lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8799007
- Ich weiß, wie man Tennis spielt. Tôi biết chơi quần vợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10032045
- Wir spielen jeden Tag Tennis. Chúng tôi chơi tennis hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7806180
- Ich spiele gerne Tennis. Tôi thích chơi tennis. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #352016
- Mein Vater mag Tennis. Bố tôi thích quần vợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #726028
- Ich spiele Tennis. Tôi chơi môn quần vợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #522631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tennis
Câu hỏi thường gặp
Tennis nghĩa là gì?
Tennis (danh từ) nghĩa là quần vợt, ten-nít.
Tennis là der, die hay das?
Tennis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tennis).