TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tendenz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛnˈdɛnts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tendenzen · sinh cách: der Tendenz

die Tendenz nghĩa là khuynh hướng, xu thế.

Nghĩa của Tendenz

Danh từ · giống cái

  1. Khuynh hướng, xu thế.

Biến cách của Tendenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tendenzdie Tendenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tendenzder Tendenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tendenzden Tendenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tendenzdie Tendenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tendenz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tendency

Câu hỏi thường gặp

Tendenz nghĩa là gì?

Tendenz (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, xu thế.

Tendenz là der, die hay das?

Tendenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tendenz); số nhiều: die Tendenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.