tendenziös
/tɛndɛnˈt͡sjøːs/ giọng máy của trình duyệt
tendenziös nghĩa là thiên vị.
Nghĩa của tendenziös
Tính từ
- Thiên vị.
So sánh của tendenziös
| So sánh hơn | tendenziöser |
| So sánh nhất | am tendenziösesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tendentious; biased (representing facts in a partisan manner, often manipulatively so)
Câu hỏi thường gặp
tendenziös nghĩa là gì?
tendenziös (tính từ) nghĩa là thiên vị.