der/das Terminal
số nhiều: die Terminals · sinh cách: des Terminals
der/das Terminal nghĩa là nhà ga.
Nghĩa của Terminal
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Nhà ga.
Biến cách của Terminal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Terminal | die Terminals |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Terminals | der Terminals |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Terminal | den Terminals |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Terminal | die Terminals |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terminal (at an airport etc.)
- Tính từ terminal
Câu hỏi thường gặp
Terminal nghĩa là gì?
Terminal (danh từ) nghĩa là nhà ga.
Terminal là der, die hay das?
Terminal là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Terminal); số nhiều: die Terminals.