TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Terminal

danh từ giống đực hoặc trung
[ˈtœːɐ̯minl̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Terminals · sinh cách: des Terminals

der/das Terminal nghĩa là nhà ga.

Nghĩa của Terminal

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Nhà ga.

Biến cách của Terminal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Terminaldie Terminals
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Terminalsder Terminals
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Terminalden Terminals
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Terminaldie Terminals

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terminal (at an airport etc.)
  • Tính từ terminal

Câu hỏi thường gặp

Terminal nghĩa là gì?

Terminal (danh từ) nghĩa là nhà ga.

Terminal là der, die hay das?

Terminal là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Terminal); số nhiều: die Terminals.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.