TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Termite

danh từ giống cái
/tɛʁˈmiːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Termiten · sinh cách: der Termite

die Termite nghĩa là mối.

Nghĩa của Termite

Danh từ · giống cái

  1. Mối.

Biến cách của Termite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Termitedie Termiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Termiteder Termiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Termiteden Termiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Termitedie Termiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ termite (white-bodied, wood-consuming insect)

Câu hỏi thường gặp

Termite nghĩa là gì?

Termite (danh từ) nghĩa là mối.

Termite là der, die hay das?

Termite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Termite); số nhiều: die Termiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.