TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Terraforming

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Terraformings

das Terraforming nghĩa là địa khai hóa.

Nghĩa của Terraforming

Danh từ · giống trung

  1. Địa khai hóa.

Biến cách của Terraforming (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Terraforming
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Terraformings
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Terraforming
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Terraforming

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terraforming (planetary engineering)

Câu hỏi thường gặp

Terraforming nghĩa là gì?

Terraforming (danh từ) nghĩa là địa khai hóa.

Terraforming là der, die hay das?

Terraforming là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Terraforming).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.