das Terraforming
sinh cách: des Terraformings
das Terraforming nghĩa là địa khai hóa.
Nghĩa của Terraforming
Danh từ · giống trung
- Địa khai hóa.
Biến cách của Terraforming (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Terraforming |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Terraformings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Terraforming |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Terraforming |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terraforming (planetary engineering)
Câu hỏi thường gặp
Terraforming nghĩa là gì?
Terraforming (danh từ) nghĩa là địa khai hóa.
Terraforming là der, die hay das?
Terraforming là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Terraforming).