TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Terrier

danh từ giống đực
/ˈtɛ.ri.ɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Terriers

der Terrier nghĩa là chó sục, chó đào đất.

Nghĩa của Terrier

Danh từ · giống đực

  1. Chó sục, chó đào đất.

Biến cách của Terrier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Terrierdie Terrier
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Terriersder Terrier
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Terrierden Terriern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Terrierdie Terrier

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrier (a small breed of dog)

Câu hỏi thường gặp

Terrier nghĩa là gì?

Terrier (danh từ) nghĩa là chó sục, chó đào đất.

Terrier là der, die hay das?

Terrier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Terrier).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.