das Theater
/teˈaːtɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Theaters
das Theater nghĩa là nhà hát, rạp hát.
Nghĩa của Theater
Danh từ · giống trung
- Nhà hát, rạp hát.
Biến cách của Theater (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Theater | die Theater |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Theaters | der Theater |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Theater | den Theatern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Theater | die Theater |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Theater
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theater (a place or building consisting of a stage and seats); theater (drama or performance as a profession or artform); theatrical company, troupe, theater company (company (group or organization) of, often touring, actors, singers or dancers); audience (large gathering of people listening to or watching a performance in a theater); to-do, fuss, hassle (excessive activity, worry, bother, talk, or conflict)
Câu hỏi thường gặp
Theater nghĩa là gì?
Theater (danh từ) nghĩa là nhà hát, rạp hát.
Theater là der, die hay das?
Theater là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Theater).