TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

thailändisch

giọng máy của trình duyệt

thailändisch nghĩa là thái, thái lan.

Nghĩa của thailändisch

Tính từ

  1. Thái, thái lan.

Danh từ riêng

Thailändisch
  1. Tiếng thái lan, tiếng thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Thai (of Thailand)

Câu hỏi thường gặp

thailändisch nghĩa là gì?

thailändisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là thái, thái lan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.