TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Theatergebäude

danh từ giống trung
/teˈaːtɐɡəˌbɔʏ̯də/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Theatergebäudes

das Theatergebäude nghĩa là nhà hát, rạp hát.

Nghĩa của Theatergebäude

Danh từ · giống trung

  1. Nhà hát, rạp hát.

Biến cách của Theatergebäude (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Theatergebäudedie Theatergebäude
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Theatergebäudesder Theatergebäude
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Theatergebäudeden Theatergebäuden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Theatergebäudedie Theatergebäude

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theater building, theatrical building

Câu hỏi thường gặp

Theatergebäude nghĩa là gì?

Theatergebäude (danh từ) nghĩa là nhà hát, rạp hát.

Theatergebäude là der, die hay das?

Theatergebäude là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Theatergebäude).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.