das Theatergebäude
sinh cách: des Theatergebäudes
das Theatergebäude nghĩa là nhà hát, rạp hát.
Nghĩa của Theatergebäude
Danh từ · giống trung
- Nhà hát, rạp hát.
Biến cách của Theatergebäude (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Theatergebäude | die Theatergebäude |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Theatergebäudes | der Theatergebäude |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Theatergebäude | den Theatergebäuden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Theatergebäude | die Theatergebäude |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theater building, theatrical building
Câu hỏi thường gặp
Theatergebäude nghĩa là gì?
Theatergebäude (danh từ) nghĩa là nhà hát, rạp hát.
Theatergebäude là der, die hay das?
Theatergebäude là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Theatergebäude).