der Tiger
sinh cách: des Tigers
der Tiger nghĩa là hổ, cọp.
Nghĩa của Tiger
Danh từ · giống đực
- Hổ, cọp, khái, kễnh, hùm.
Biến cách của Tiger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tiger | die Tiger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tigers | der Tiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tiger | den Tigern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tiger | die Tiger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Tiger
- Tiger sind größer und stärker als Katzen. Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3844766
- Tiger leben im Dschungel, Löwen in der Savanne. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #937497
- Das ist kein Tiger. Đó không phải là một con hổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645797
- Was sollte man nicht tun, wenn man einem Tiger begegnet? nên không làm cái gì khi gặp hổ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909384
- Tom mag Tiger. Tom thích hổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9984846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiger
Câu hỏi thường gặp
Tiger nghĩa là gì?
Tiger (danh từ) nghĩa là hổ, cọp.
Tiger là der, die hay das?
Tiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tiger).