TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Totenkopf

danh từ giống đực
/ˈtoːtn̩ˌkɔp͡f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Totenköpfe · sinh cách: des Totenkopfes

der Totenkopf nghĩa là đầu lâu xương chéo.

Nghĩa của Totenkopf

Danh từ · giống đực

  1. Đầu lâu xương chéo.

Biến cách của Totenkopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Totenkopfdie Totenköpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Totenkopfesder Totenköpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Totenkopfden Totenköpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Totenkopfdie Totenköpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death's head, skull and crossbones (symbol of death, piracy, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Totenkopf nghĩa là gì?

Totenkopf (danh từ) nghĩa là đầu lâu xương chéo.

Totenkopf là der, die hay das?

Totenkopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Totenkopf); số nhiều: die Totenköpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.