der Totenkopf
số nhiều: die Totenköpfe · sinh cách: des Totenkopfes
der Totenkopf nghĩa là đầu lâu xương chéo.
Nghĩa của Totenkopf
Danh từ · giống đực
- Đầu lâu xương chéo.
Biến cách của Totenkopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Totenkopf | die Totenköpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Totenkopfes | der Totenköpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Totenkopf | den Totenköpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Totenkopf | die Totenköpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death's head, skull and crossbones (symbol of death, piracy, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Totenkopf nghĩa là gì?
Totenkopf (danh từ) nghĩa là đầu lâu xương chéo.
Totenkopf là der, die hay das?
Totenkopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Totenkopf); số nhiều: die Totenköpfe.