der Tourist
số nhiều: die Touristen · sinh cách: des Touristen
der Tourist nghĩa là khách du lịch.
Nghĩa của Tourist
Danh từ · giống đực
- Khách du lịch.
Biến cách của Tourist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tourist | die Touristen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Touristen | der Touristen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Touristen | den Touristen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Touristen | die Touristen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tourist (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Tourist nghĩa là gì?
Tourist (danh từ) nghĩa là khách du lịch.
Tourist là der, die hay das?
Tourist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tourist); số nhiều: die Touristen.