TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

trösten

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtrøːstən/ giọng máy của trình duyệt

trösten nghĩa là an ủi, giải khuây.

Nghĩa của trösten

Động từ

  1. An ủi, giải khuây.

Chia động từ trösten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: getröstetPhân từ I: tröstend

Hiện tại Präsens

  • ich tröste
  • du tröstest
  • er/sie/es tröstet
  • wir trösten
  • ihr tröstet
  • sie/Sie trösten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich tröstete
  • du tröstetest
  • er/sie/es tröstete
  • wir trösteten
  • ihr tröstetet
  • sie/Sie trösteten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe getröstet
  • du hast getröstet
  • er/sie/es hat getröstet
  • wir haben getröstet
  • ihr habt getröstet
  • sie/Sie haben getröstet

Tương lai Futur I

  • ich werde trösten
  • du wirst trösten
  • er/sie/es wird trösten
  • wir werden trösten
  • ihr werdet trösten
  • sie/Sie werden trösten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich tröste
  • du tröstest
  • er/sie/es tröste
  • wir trösten
  • ihr tröstet
  • sie/Sie trösten

Mệnh lệnh Imperativ

  • tröst! (du)
  • tröstet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với trösten

  • Ich weiß nicht, was ich sagen soll, um dich zu trösten. Tôi không biết nói gì để làm bạn trở lên tốt hơn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #506
  • Tom tröstete Maria. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942328

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to console, to comfort, to support someone (emotionally)

Câu hỏi thường gặp

trösten nghĩa là gì?

trösten (động từ) nghĩa là an ủi, giải khuây.

Chia động từ trösten ở thì hiện tại thế nào?

ich tröste, du tröstest, er/sie/es tröstet, wir trösten, ihr tröstet, sie/Sie trösten. Phân từ II: getröstet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.