träumen
träumen nghĩa là mơ, mơ ước, ước mơ.
Cũng là một dạng biến đổi của Traum — Giấc mơ.
Nghĩa của träumen
Động từ
- Mơ.
- Mơ ước, ước mơ, mong ước, ước mong.
Chia động từ träumen
Hiện tại Präsens
- ich träume
- du träumst
- er/sie/es träumt
- wir träumen
- ihr träumt
- sie/Sie träumen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich träumte
- du träumtest
- er/sie/es träumte
- wir träumten
- ihr träumtet
- sie/Sie träumten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geträumt
- du hast geträumt
- er/sie/es hat geträumt
- wir haben geträumt
- ihr habt geträumt
- sie/Sie haben geträumt
Tương lai Futur I
- ich werde träumen
- du wirst träumen
- er/sie/es wird träumen
- wir werden träumen
- ihr werdet träumen
- sie/Sie werden träumen
Giả định I Konjunktiv I
- ich träume
- du träumest
- er/sie/es träume
- wir träumen
- ihr träumet
- sie/Sie träumen
Mệnh lệnh Imperativ
- träum! (du)
- träumt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với träumen
- Ich habe von dir geträumt. Tôi mơ đến bạn.Tatoeba #812
- Du bringst mich zum Träumen. Bạn khiến tôi mơ đấy.Tatoeba #616
- Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #890
- Gute Nacht. Träum was Schönes. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #1002
- Hör auf zu träumen. Đừng mơ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942948
- Lass mich träumen! Để tôi mơ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5765384
- Können Hunde träumen? Chó có mơ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10052931
- Ich habe von ihr geträumt. Tôi mơ thấy cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9042188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dream
Câu hỏi thường gặp
träumen nghĩa là gì?
träumen (động từ) nghĩa là mơ, mơ ước, ước mơ.
Chia động từ träumen ở thì hiện tại thế nào?
ich träume, du träumst, er/sie/es träumt, wir träumen, ihr träumt, sie/Sie träumen. Phân từ II: geträumt.