trüben
trüben nghĩa là khuấy.
Nghĩa của trüben
Động từ
- Khuấy.
Chia động từ trüben
Hiện tại Präsens
- ich trübe
- du trübst
- er/sie/es trübt
- wir trüben
- ihr trübt
- sie/Sie trüben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich trübte
- du trübtest
- er/sie/es trübte
- wir trübten
- ihr trübtet
- sie/Sie trübten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe getrübt
- du hast getrübt
- er/sie/es hat getrübt
- wir haben getrübt
- ihr habt getrübt
- sie/Sie haben getrübt
Tương lai Futur I
- ich werde trüben
- du wirst trüben
- er/sie/es wird trüben
- wir werden trüben
- ihr werdet trüben
- sie/Sie werden trüben
Giả định I Konjunktiv I
- ich trübe
- du trübest
- er/sie/es trübe
- wir trüben
- ihr trübet
- sie/Sie trüben
Mệnh lệnh Imperativ
- trüb! (du)
- trübt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to muddle, bedim, blear, blur (make something turbid or unclear); to cloud, tarnish (make something, often a joyous occasion, less happy or lighthearted)
Câu hỏi thường gặp
trüben nghĩa là gì?
trüben (động từ) nghĩa là khuấy.
Chia động từ trüben ở thì hiện tại thế nào?
ich trübe, du trübst, er/sie/es trübt, wir trüben, ihr trübt, sie/Sie trüben. Phân từ II: getrübt.