der/das Trümmer
sinh cách: des Trümmers
der/das Trümmer nghĩa là mảnh vụn.
Nghĩa của Trümmer
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Từ cổ Mảnh vụn.
Biến cách của Trümmer (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trümmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trümmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Trümmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trümmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruins, debris, wreckage, remains, fragments
Câu hỏi thường gặp
Trümmer nghĩa là gì?
Trümmer (danh từ) nghĩa là mảnh vụn.
Trümmer là der, die hay das?
Trümmer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Trümmer).