TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Trümmer

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈtʁʏ.məʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Trümmers

der/das Trümmer nghĩa là mảnh vụn.

Nghĩa của Trümmer

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Từ cổ Mảnh vụn.

Biến cách của Trümmer (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Trümmer
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Trümmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Trümmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Trümmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruins, debris, wreckage, remains, fragments

Câu hỏi thường gặp

Trümmer nghĩa là gì?

Trümmer (danh từ) nghĩa là mảnh vụn.

Trümmer là der, die hay das?

Trümmer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Trümmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.