trampen
trampen nghĩa là quá giang.
Nghĩa của trampen
Động từ
- Từ cổ, Phương ngữ Quá giang.
Chia động từ trampen
Hiện tại Präsens
- ich trampe
- du trampst
- er/sie/es trampt
- wir trampen
- ihr trampt
- sie/Sie trampen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich trampte
- du tramptest
- er/sie/es trampte
- wir trampten
- ihr tramptet
- sie/Sie trampten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin getrampt
- du bist getrampt
- er/sie/es ist getrampt
- wir sind getrampt
- ihr seid getrampt
- sie/Sie sind getrampt
Tương lai Futur I
- ich werde trampen
- du wirst trampen
- er/sie/es wird trampen
- wir werden trampen
- ihr werdet trampen
- sie/Sie werden trampen
Giả định I Konjunktiv I
- ich trampe
- du trampest
- er/sie/es trampe
- wir trampen
- ihr trampet
- sie/Sie trampen
Mệnh lệnh Imperativ
- tramp! (du)
- trampt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trampen
Đồng nghĩa
Họ từ của trampen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hitchhike; to tramp; to step; to tread
Câu hỏi thường gặp
trampen nghĩa là gì?
trampen (động từ) nghĩa là quá giang.
Chia động từ trampen ở thì hiện tại thế nào?
ich trampe, du trampst, er/sie/es trampt, wir trampen, ihr trampt, sie/Sie trampen. Phân từ II: getrampt.