das Trampolin
số nhiều: die Trampoline · sinh cách: des Trampolins
das Trampolin nghĩa là giàn nhún, nghệ thuật nhún giàn.
Nghĩa của Trampolin
Danh từ · giống trung
- Giàn nhún, nghệ thuật nhún giàn.
Biến cách của Trampolin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Trampolin | die Trampoline |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trampolins | der Trampoline |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trampolin | den Trampolinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Trampolin | die Trampoline |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trampoline
Câu hỏi thường gặp
Trampolin nghĩa là gì?
Trampolin (danh từ) nghĩa là giàn nhún, nghệ thuật nhún giàn.
Trampolin là der, die hay das?
Trampolin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trampolin); số nhiều: die Trampoline.