der Transformator
số nhiều: die Transformatoren · sinh cách: des Transformators
der Transformator nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
Nghĩa của Transformator
Danh từ · giống đực
- Máy biến thế, máy biến áp, biến áp.
Biến cách của Transformator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Transformator | die Transformatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Transformators | der Transformatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Transformator | den Transformatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Transformator | die Transformatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformer (electrical device)
Câu hỏi thường gặp
Transformator nghĩa là gì?
Transformator (danh từ) nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
Transformator là der, die hay das?
Transformator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Transformator); số nhiều: die Transformatoren.