TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Trophäe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trophäen · sinh cách: der Trophäe

die Trophäe nghĩa là chiếc cúp.

Nghĩa của Trophäe

Danh từ · giống cái

  1. Chiếc cúp.

Biến cách của Trophäe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Trophäedie Trophäen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Trophäeder Trophäen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Trophäeden Trophäen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Trophäedie Trophäen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trophy; tropæum

Câu hỏi thường gặp

Trophäe nghĩa là gì?

Trophäe (danh từ) nghĩa là chiếc cúp.

Trophäe là der, die hay das?

Trophäe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trophäe); số nhiều: die Trophäen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.