der Tschador
số nhiều: die Tschadors · sinh cách: des Tschadors
der Tschador nghĩa là chàng mạng.
Nghĩa của Tschador
Danh từ · giống đực
- Chàng mạng.
Biến cách của Tschador (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tschador | die Tschadors |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tschadors | der Tschadors |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tschador | den Tschadors |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tschador | die Tschadors |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chador
Câu hỏi thường gặp
Tschador nghĩa là gì?
Tschador (danh từ) nghĩa là chàng mạng.
Tschador là der, die hay das?
Tschador là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tschador); số nhiều: die Tschadors.