der Tscheche
số nhiều: die Tschechen · sinh cách: des Tschechen
der Tscheche nghĩa là người séc, người tiệp.
Nghĩa của Tscheche
Danh từ · giống đực
- Người séc, người tiệp.
Biến cách của Tscheche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tscheche | die Tschechen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tschechen | der Tschechen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tschechen | den Tschechen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tschechen | die Tschechen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Czech (man from the Czech Republic)
Câu hỏi thường gặp
Tscheche nghĩa là gì?
Tscheche (danh từ) nghĩa là người séc, người tiệp.
Tscheche là der, die hay das?
Tscheche là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tscheche); số nhiều: die Tschechen.