TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tscheche

danh từ giống đực
/ˈt͡ʃɛçə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tschechen · sinh cách: des Tschechen

der Tscheche nghĩa là người séc, người tiệp.

Nghĩa của Tscheche

Danh từ · giống đực

  1. Người séc, người tiệp.

Biến cách của Tscheche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tschechedie Tschechen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tschechender Tschechen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tschechenden Tschechen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tschechendie Tschechen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Czech (man from the Czech Republic)

Câu hỏi thường gặp

Tscheche nghĩa là gì?

Tscheche (danh từ) nghĩa là người séc, người tiệp.

Tscheche là der, die hay das?

Tscheche là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tscheche); số nhiều: die Tschechen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.