Tschechische Republik
/ˌtʃɛçɪʃeʁepuˈbliːk/ giọng máy của trình duyệt
Tschechische Republik nghĩa là cộng hòa séc, séc.
Nghĩa của Tschechische Republik
Danh từ riêng
- Cộng hòa séc, séc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tschechische Republik
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Czech Republic (a country in Central Europe)
Câu hỏi thường gặp
Tschechische Republik nghĩa là gì?
Tschechische Republik (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa séc, séc.