TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tube

danh từ giống cái
/ˈtuːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tuben · sinh cách: der Tube

die Tube nghĩa là ống, lọ, lon.

Nghĩa của Tube

Danh từ · giống cái

  1. Ống, lọ, lon.

Biến cách của Tube (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tubedie Tuben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tubeder Tuben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tubeden Tuben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tubedie Tuben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tube (container for semiliquids, usually with a screw top)

Câu hỏi thường gặp

Tube nghĩa là gì?

Tube (danh từ) nghĩa là ống, lọ, lon.

Tube là der, die hay das?

Tube là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tube); số nhiều: die Tuben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.