TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unabhängigkeitstag

danh từ giống đực
/ˈʊnʔaphɛŋɪçkaɪ̯t͡sˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unabhängigkeitstage · sinh cách: des Unabhängigkeitstages

der Unabhängigkeitstag nghĩa là ngày độc lập.

Nghĩa của Unabhängigkeitstag

Danh từ · giống đực

  1. Ngày độc lập.

Biến cách của Unabhängigkeitstag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unabhängigkeitstagdie Unabhängigkeitstage
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unabhängigkeitstagesder Unabhängigkeitstage
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unabhängigkeitstagden Unabhängigkeitstagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unabhängigkeitstagdie Unabhängigkeitstage

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ independence day

Câu hỏi thường gặp

Unabhängigkeitstag nghĩa là gì?

Unabhängigkeitstag (danh từ) nghĩa là ngày độc lập.

Unabhängigkeitstag là der, die hay das?

Unabhängigkeitstag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unabhängigkeitstag); số nhiều: die Unabhängigkeitstage.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.