der Unabhängigkeitstag
số nhiều: die Unabhängigkeitstage · sinh cách: des Unabhängigkeitstages
der Unabhängigkeitstag nghĩa là ngày độc lập.
Nghĩa của Unabhängigkeitstag
Danh từ · giống đực
- Ngày độc lập.
Biến cách của Unabhängigkeitstag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Unabhängigkeitstag | die Unabhängigkeitstage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unabhängigkeitstages | der Unabhängigkeitstage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unabhängigkeitstag | den Unabhängigkeitstagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Unabhängigkeitstag | die Unabhängigkeitstage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ independence day
Câu hỏi thường gặp
Unabhängigkeitstag nghĩa là gì?
Unabhängigkeitstag (danh từ) nghĩa là ngày độc lập.
Unabhängigkeitstag là der, die hay das?
Unabhängigkeitstag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unabhängigkeitstag); số nhiều: die Unabhängigkeitstage.