TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unaufgeräumt

giọng máy của trình duyệt

unaufgeräumt nghĩa là bù xù.

Nghĩa của unaufgeräumt

Tính từ

  1. Bù xù.

So sánh của unaufgeräumt

So sánh hơnunaufgeräumter
So sánh nhấtam unaufgeräumtesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ untidy

Câu hỏi thường gặp

unaufgeräumt nghĩa là gì?

unaufgeräumt (tính từ) nghĩa là bù xù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.