TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unbegrenzt

/ˈʊnbəˌɡʁɛnt͡st/ giọng máy của trình duyệt

unbegrenzt nghĩa là vô bờ.

Nghĩa của unbegrenzt

Tính từ

  1. Vô bờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unlimited; indefinite; limitless, unbounded

Câu hỏi thường gặp

unbegrenzt nghĩa là gì?

unbegrenzt (tính từ) nghĩa là vô bờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.