unbekannt
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊnbəkant/ giọng máy của trình duyệt
unbekannt nghĩa là không biết.
Nghĩa của unbekannt
Tính từ
- Không biết.
So sánh của unbekannt
| So sánh hơn | unbekannter |
| So sánh nhất | am unbekanntesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unknown, unbeknownst; unfamiliar
Câu hỏi thường gặp
unbekannt nghĩa là gì?
unbekannt (tính từ) nghĩa là không biết.