TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unergründlich

/ʊnʔɛɐ̯ˈɡʁʏntlɪç/ giọng máy của trình duyệt

unergründlich nghĩa là bí hiểm.

Nghĩa của unergründlich

Tính từ

  1. Bí hiểm.

So sánh của unergründlich

So sánh hơnunergründlicher
So sánh nhấtam unergründlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfathomable, fathomless, deep; inscrutable; impenetrable

Câu hỏi thường gặp

unergründlich nghĩa là gì?

unergründlich (tính từ) nghĩa là bí hiểm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.