unergründlich
/ʊnʔɛɐ̯ˈɡʁʏntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
unergründlich nghĩa là bí hiểm.
Nghĩa của unergründlich
Tính từ
- Bí hiểm.
So sánh của unergründlich
| So sánh hơn | unergründlicher |
| So sánh nhất | am unergründlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfathomable, fathomless, deep; inscrutable; impenetrable
Câu hỏi thường gặp
unergründlich nghĩa là gì?
unergründlich (tính từ) nghĩa là bí hiểm.