TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unglückselig

giọng máy của trình duyệt

unglückselig nghĩa là đáng tiếc.

Nghĩa của unglückselig

Tính từ

  1. Đáng tiếc.

So sánh của unglückselig

So sánh hơnunglückseliger
So sánh nhấtam unglückseligsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unfortunate, hapless

Câu hỏi thường gặp

unglückselig nghĩa là gì?

unglückselig (tính từ) nghĩa là đáng tiếc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.