TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unterausschuss

danh từ giống đực
/ˈʊntɐˌʔaʊ̯sʃʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterausschüsse · sinh cách: des Unterausschusses

der Unterausschuss nghĩa là tiểu ban, phân ban.

Nghĩa của Unterausschuss

Danh từ · giống đực

  1. Tiểu ban, phân ban.

Biến cách của Unterausschuss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unterausschussdie Unterausschüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unterausschussesder Unterausschüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unterausschussden Unterausschüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unterausschussdie Unterausschüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subcommittee

Câu hỏi thường gặp

Unterausschuss nghĩa là gì?

Unterausschuss (danh từ) nghĩa là tiểu ban, phân ban.

Unterausschuss là der, die hay das?

Unterausschuss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterausschuss); số nhiều: die Unterausschüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.