unwahrscheinlich
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊnva(ːɐ̯)ˌʃaɪ̯nlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của unwahrscheinlich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unlikely, improbable; unbelievable, incredible
So sánh của unwahrscheinlich
| So sánh hơn | unwahrscheinlicher |
| So sánh nhất | am unwahrscheinlichsten |
Câu ví dụ với unwahrscheinlich
- Ich halte es für unwahrscheinlich, dass das nächste Modell besser wird als dieses. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1070590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.