unverzüglich
/ˈʊnfɛɐ̯t͡syːklɪç/ giọng máy của trình duyệt
unverzüglich nghĩa là ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc.
Nghĩa của unverzüglich
Phó từ
- Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
So sánh của unverzüglich
| So sánh hơn | unverzüglicher |
| So sánh nhất | am unverzüglichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unverzüglich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immediate, instantaneous
- Phó từ immediately
Câu hỏi thường gặp
unverzüglich nghĩa là gì?
unverzüglich (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc.