TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unverzüglich

/ˈʊnfɛɐ̯t͡syːklɪç/ giọng máy của trình duyệt

unverzüglich nghĩa là ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc.

Nghĩa của unverzüglich

Phó từ

  1. Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.

So sánh của unverzüglich

So sánh hơnunverzüglicher
So sánh nhấtam unverzüglichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unverzüglich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immediate, instantaneous
  • Phó từ immediately

Câu hỏi thường gặp

unverzüglich nghĩa là gì?

unverzüglich (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.