umgehend
umgehend nghĩa là ngay, ngay lập tức.
Cũng là một dạng biến đổi của umgehen — Trốn tránh.
Nghĩa của umgehend
Phó từ
- Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với umgehend
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với umgehend
- Ich bat umgehend um Entschuldigung. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3431456
- Ich entschuldigte mich umgehend. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immediate
- Phó từ immediately
Câu hỏi thường gặp
umgehend nghĩa là gì?
umgehend (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.