TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

umgehend

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊmɡeːənt/ giọng máy của trình duyệt

umgehend nghĩa là ngay, ngay lập tức.

Cũng là một dạng biến đổi của umgehen — Trốn tránh.

Nghĩa của umgehend

Phó từ

  1. Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với umgehend

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với umgehend

  • Ich bat umgehend um Entschuldigung. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3431456
  • Ich entschuldigte mich umgehend. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immediate
  • Phó từ immediately

Câu hỏi thường gặp

umgehend nghĩa là gì?

umgehend (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.