TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ur

danh từ giống đực
/uːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ure · sinh cách: des Ures

der Ur nghĩa là bò rừng châu âu, bò tur.

Nghĩa của Ur

Danh từ · giống đực

  1. Bò rừng châu âu, bò tur.

Biến cách của Ur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Urdie Ure
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Uresder Ure
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Urden Uren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Urdie Ure

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Auerochse (“aurochs”)
  • Phó từ very, quite, really, total, totally, absolutely
  • Tiền tố ur- (proto-, primitive, original); great-; indicates an additional generation of separation between relatives; very; used to intensify adjectives

Câu hỏi thường gặp

Ur nghĩa là gì?

Ur (danh từ) nghĩa là bò rừng châu âu, bò tur.

Ur là der, die hay das?

Ur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ur); số nhiều: die Ure.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.