der Ur
số nhiều: die Ure · sinh cách: des Ures
der Ur nghĩa là bò rừng châu âu, bò tur.
Nghĩa của Ur
Danh từ · giống đực
- Bò rừng châu âu, bò tur.
Biến cách của Ur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ur | die Ure |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ures | der Ure |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ur | den Uren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ur | die Ure |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of Auerochse (“aurochs”)
- Phó từ very, quite, really, total, totally, absolutely
- Tiền tố ur- (proto-, primitive, original); great-; indicates an additional generation of separation between relatives; very; used to intensify adjectives
Câu hỏi thường gặp
Ur nghĩa là gì?
Ur (danh từ) nghĩa là bò rừng châu âu, bò tur.
Ur là der, die hay das?
Ur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ur); số nhiều: die Ure.