TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Uran

danh từ giống trung
/uˈʁaːn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Urans

das Uran nghĩa là urani.

Nghĩa của Uran

Danh từ · giống trung

  1. Urani.

Biến cách của Uran (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Uran
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Urans
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Uran
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Uran

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uranium

Câu hỏi thường gặp

Uran nghĩa là gì?

Uran (danh từ) nghĩa là urani.

Uran là der, die hay das?

Uran là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Uran).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.