das Uran
danh từ giống trung
/uˈʁaːn/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Urans
das Uran nghĩa là urani.
Nghĩa của Uran
Danh từ · giống trung
- Urani.
Biến cách của Uran (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Uran |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Urans |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Uran |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Uran |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uranium
Câu hỏi thường gặp
Uran nghĩa là gì?
Uran (danh từ) nghĩa là urani.
Uran là der, die hay das?
Uran là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Uran).