TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Urgeschichte

danh từ giống cái
/ˈuːʁɡəˌʃɪçtə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Urgeschichte

die Urgeschichte nghĩa là tiền sử, thời tiền sử.

Nghĩa của Urgeschichte

Danh từ · giống cái

  1. Tiền sử.
  2. Thời tiền sử.

Biến cách của Urgeschichte (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Urgeschichte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Urgeschichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Urgeschichte
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Urgeschichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Urgeschichte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prehistory; primeval history, Genesis 1-11

Câu hỏi thường gặp

Urgeschichte nghĩa là gì?

Urgeschichte (danh từ) nghĩa là tiền sử, thời tiền sử.

Urgeschichte là der, die hay das?

Urgeschichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Urgeschichte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.