die Urgeschichte
sinh cách: der Urgeschichte
die Urgeschichte nghĩa là tiền sử, thời tiền sử.
Nghĩa của Urgeschichte
Danh từ · giống cái
- Tiền sử.
- Thời tiền sử.
Biến cách của Urgeschichte (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Urgeschichte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Urgeschichte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Urgeschichte |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Urgeschichte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Urgeschichte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prehistory; primeval history, Genesis 1-11
Câu hỏi thường gặp
Urgeschichte nghĩa là gì?
Urgeschichte (danh từ) nghĩa là tiền sử, thời tiền sử.
Urgeschichte là der, die hay das?
Urgeschichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Urgeschichte).