das Urheberrecht
số nhiều: die Urheberrechte · sinh cách: des Urheberrechtes
das Urheberrecht nghĩa là bản quyền.
Nghĩa của Urheberrecht
Danh từ · giống trung
- Bản quyền.
Biến cách của Urheberrecht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Urheberrecht | die Urheberrechte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Urheberrechtes | der Urheberrechte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Urheberrecht | den Urheberrechten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Urheberrecht | die Urheberrechte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copyright
Câu hỏi thường gặp
Urheberrecht nghĩa là gì?
Urheberrecht (danh từ) nghĩa là bản quyền.
Urheberrecht là der, die hay das?
Urheberrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Urheberrecht); số nhiều: die Urheberrechte.