TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Urheberrecht

danh từ giống trung
/ˈʔuːɐ̯heːbɐʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Urheberrechte · sinh cách: des Urheberrechtes

das Urheberrecht nghĩa là bản quyền.

Nghĩa của Urheberrecht

Danh từ · giống trung

  1. Bản quyền.

Biến cách của Urheberrecht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Urheberrechtdie Urheberrechte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Urheberrechtesder Urheberrechte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Urheberrechtden Urheberrechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Urheberrechtdie Urheberrechte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copyright

Câu hỏi thường gặp

Urheberrecht nghĩa là gì?

Urheberrecht (danh từ) nghĩa là bản quyền.

Urheberrecht là der, die hay das?

Urheberrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Urheberrecht); số nhiều: die Urheberrechte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.