TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Urin

danh từ giống đực hoặc trung
/uˈʁiːn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Urins

der/das Urin nghĩa là nước tiểu, nước đái.

Nghĩa của Urin

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Trang trọng Nước tiểu, nước đái.

Biến cách của Urin (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Urin
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Urins
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Urin
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Urin

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Urin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urine

Câu hỏi thường gặp

Urin nghĩa là gì?

Urin (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.

Urin là der, die hay das?

Urin là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Urin).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.