der Harn
số nhiều: die Harne · sinh cách: des Harns
der Harn nghĩa là nước tiểu, nước đái.
Cũng là một dạng biến đổi của harnen — Tiểu, tiểu tiện.
Nghĩa của Harn
Danh từ · giống đực
- Nước tiểu, nước đái.
Biến cách của Harn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Harn | die Harne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Harns | der Harne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Harn | den Harnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Harn | die Harne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Harn
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urine
Câu hỏi thường gặp
Harn nghĩa là gì?
Harn (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.
Harn là der, die hay das?
Harn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Harn); số nhiều: die Harne.