harnen
harnen nghĩa là tiểu, tiểu tiện.
Cũng là một dạng biến đổi của Harn — Nước tiểu, nước đái.
Nghĩa của harnen
Động từ
- Trang trọng Tiểu, tiểu tiện.
Chia động từ harnen
Hiện tại Präsens
- ich harne
- du harnst
- er/sie/es harnt
- wir harnen
- ihr harnt
- sie/Sie harnen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich harnte
- du harntest
- er/sie/es harnte
- wir harnten
- ihr harntet
- sie/Sie harnten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geharnt
- du hast geharnt
- er/sie/es hat geharnt
- wir haben geharnt
- ihr habt geharnt
- sie/Sie haben geharnt
Tương lai Futur I
- ich werde harnen
- du wirst harnen
- er/sie/es wird harnen
- wir werden harnen
- ihr werdet harnen
- sie/Sie werden harnen
Giả định I Konjunktiv I
- ich harne
- du harnest
- er/sie/es harne
- wir harnen
- ihr harnet
- sie/Sie harnen
Mệnh lệnh Imperativ
- harn! (du)
- harnt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to urinate (especially of animals)
Câu hỏi thường gặp
harnen nghĩa là gì?
harnen (động từ) nghĩa là tiểu, tiểu tiện.
Chia động từ harnen ở thì hiện tại thế nào?
ich harne, du harnst, er/sie/es harnt, wir harnen, ihr harnt, sie/Sie harnen. Phân từ II: geharnt.