der US-Dollar
số nhiều: die US-Dollars · sinh cách: des US-Dollars
der US-Dollar nghĩa là đô-la mỹ, đồng mỹ, mĩ kim.
Nghĩa của US-Dollar
Danh từ · giống đực
- Đô-la mỹ, đồng mỹ, mĩ kim.
Biến cách của US-Dollar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der US-Dollar | die US-Dollars |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des US-Dollars | der US-Dollars |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem US-Dollar | den US-Dollars |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den US-Dollar | die US-Dollars |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ US dollar (official currency of the United States)
Câu hỏi thường gặp
US-Dollar nghĩa là gì?
US-Dollar (danh từ) nghĩa là đô-la mỹ, đồng mỹ, mĩ kim.
US-Dollar là der, die hay das?
US-Dollar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der US-Dollar); số nhiều: die US-Dollars.