TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der US-Dollar

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die US-Dollars · sinh cách: des US-Dollars

der US-Dollar nghĩa là đô-la mỹ, đồng mỹ, mĩ kim.

Nghĩa của US-Dollar

Danh từ · giống đực

  1. Đô-la mỹ, đồng mỹ, mĩ kim.

Biến cách của US-Dollar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder US-Dollardie US-Dollars
Sinh cách Genitiv — sở hữudes US-Dollarsder US-Dollars
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem US-Dollarden US-Dollars
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden US-Dollardie US-Dollars

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ US dollar (official currency of the United States)

Câu hỏi thường gặp

US-Dollar nghĩa là gì?

US-Dollar (danh từ) nghĩa là đô-la mỹ, đồng mỹ, mĩ kim.

US-Dollar là der, die hay das?

US-Dollar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der US-Dollar); số nhiều: die US-Dollars.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.