TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vaduz

/faˈdʊt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Vaduz nghĩa là va-đu-dơ.

Nghĩa của Vaduz

Danh từ riêng

  1. Va-đu-dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vaduz (a town and municipality, the capital of Liechtenstein)

Câu hỏi thường gặp

Vaduz nghĩa là gì?

Vaduz (danh từ riêng) nghĩa là va-đu-dơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.