die Vagina
số nhiều: die Vaginen · sinh cách: der Vagina
die Vagina nghĩa là âm đạo, lồn.
Nghĩa của Vagina
Danh từ · giống cái
- Âm đạo, lồn.
Biến cách của Vagina (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vagina | die Vaginen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vagina | der Vaginen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vagina | den Vaginen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vagina | die Vaginen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vagina
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vagina; the female sexual organs including the vulva
Câu hỏi thường gặp
Vagina nghĩa là gì?
Vagina (danh từ) nghĩa là âm đạo, lồn.
Vagina là der, die hay das?
Vagina là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vagina); số nhiều: die Vaginen.