die Scheide
số nhiều: die Scheiden · sinh cách: der Scheide
die Scheide nghĩa là vỏ, bao kiếm, âm đạo, lồn.
Cũng là một dạng biến đổi của scheiden — Ly hôn, ly dị.
Nghĩa của Scheide
Danh từ · giống cái
- Vỏ, bao kiếm.
- Âm đạo, lồn.
Biến cách của Scheide (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Scheide | die Scheiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Scheide | der Scheiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Scheide | den Scheiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Scheide | die Scheiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Scheide
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheath, scabbard; vagina; partition, border, limit
Câu hỏi thường gặp
Scheide nghĩa là gì?
Scheide (danh từ) nghĩa là vỏ, bao kiếm, âm đạo, lồn.
Scheide là der, die hay das?
Scheide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Scheide); số nhiều: die Scheiden.