TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Scheide

danh từ giống cái
/ˈʃaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Scheiden · sinh cách: der Scheide

die Scheide nghĩa là vỏ, bao kiếm, âm đạo, lồn.

Cũng là một dạng biến đổi của scheiden — Ly hôn, ly dị.

Nghĩa của Scheide

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ, bao kiếm.
  2. Âm đạo, lồn.

Biến cách của Scheide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Scheidedie Scheiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Scheideder Scheiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Scheideden Scheiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Scheidedie Scheiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Scheide

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheath, scabbard; vagina; partition, border, limit

Câu hỏi thường gặp

Scheide nghĩa là gì?

Scheide (danh từ) nghĩa là vỏ, bao kiếm, âm đạo, lồn.

Scheide là der, die hay das?

Scheide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Scheide); số nhiều: die Scheiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.