TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwertscheide

danh từ giống cái
/ˈʃveːɐ̯tˌʃaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwertscheiden · sinh cách: der Schwertscheide

die Schwertscheide nghĩa là vỏ, bao kiếm.

Nghĩa của Schwertscheide

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ, bao kiếm.

Biến cách của Schwertscheide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwertscheidedie Schwertscheiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwertscheideder Schwertscheiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwertscheideden Schwertscheiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwertscheidedie Schwertscheiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scabbard (sheath of a sword)

Câu hỏi thường gặp

Schwertscheide nghĩa là gì?

Schwertscheide (danh từ) nghĩa là vỏ, bao kiếm.

Schwertscheide là der, die hay das?

Schwertscheide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwertscheide); số nhiều: die Schwertscheiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.