der Scheck
số nhiều: die Schecks · sinh cách: des Schecks
der Scheck nghĩa là séc, chi phiếu.
Nghĩa của Scheck
Danh từ · giống đực
- Séc, chi phiếu.
Biến cách của Scheck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Scheck | die Schecks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schecks | der Schecks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Scheck | den Schecks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Scheck | die Schecks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ check, cheque
Câu hỏi thường gặp
Scheck nghĩa là gì?
Scheck (danh từ) nghĩa là séc, chi phiếu.
Scheck là der, die hay das?
Scheck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Scheck); số nhiều: die Schecks.