TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Scheck

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schecks · sinh cách: des Schecks

der Scheck nghĩa là séc, chi phiếu.

Nghĩa của Scheck

Danh từ · giống đực

  1. Séc, chi phiếu.

Biến cách của Scheck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Scheckdie Schecks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schecksder Schecks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Scheckden Schecks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Scheckdie Schecks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ check, cheque

Câu hỏi thường gặp

Scheck nghĩa là gì?

Scheck (danh từ) nghĩa là séc, chi phiếu.

Scheck là der, die hay das?

Scheck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Scheck); số nhiều: die Schecks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.