TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vagusnerv

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vagusnerven · sinh cách: des Vagusnervs

der Vagusnerv nghĩa là thần kinh lang thang.

Nghĩa của Vagusnerv

Danh từ · giống đực

  1. Thần kinh lang thang.

Biến cách của Vagusnerv (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vagusnervdie Vagusnerven
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vagusnervsder Vagusnerven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vagusnervden Vagusnerven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vagusnervdie Vagusnerven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vagus nerve (cranial nerve)

Câu hỏi thường gặp

Vagusnerv nghĩa là gì?

Vagusnerv (danh từ) nghĩa là thần kinh lang thang.

Vagusnerv là der, die hay das?

Vagusnerv là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vagusnerv); số nhiều: die Vagusnerven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.