die Vakuole
số nhiều: die Vakuolen · sinh cách: der Vakuole
die Vakuole nghĩa là không bào.
Nghĩa của Vakuole
Danh từ · giống cái
- Không bào.
Biến cách của Vakuole (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vakuole | die Vakuolen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vakuole | der Vakuolen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vakuole | den Vakuolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vakuole | die Vakuolen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vacuole
Câu hỏi thường gặp
Vakuole nghĩa là gì?
Vakuole (danh từ) nghĩa là không bào.
Vakuole là der, die hay das?
Vakuole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vakuole); số nhiều: die Vakuolen.