TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vakuole

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vakuolen · sinh cách: der Vakuole

die Vakuole nghĩa là không bào.

Nghĩa của Vakuole

Danh từ · giống cái

  1. Không bào.

Biến cách của Vakuole (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vakuoledie Vakuolen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vakuoleder Vakuolen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vakuoleden Vakuolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vakuoledie Vakuolen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuole

Câu hỏi thường gặp

Vakuole nghĩa là gì?

Vakuole (danh từ) nghĩa là không bào.

Vakuole là der, die hay das?

Vakuole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vakuole); số nhiều: die Vakuolen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.